MPC8560VT833LC vs MPC8541EVTAPF
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8560VT833LC và MPC8541EVTAPF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
BBGA-784
BBGA-783
Mô tả
IC MPU MPC85XX 833MHZ 783FCBGA
IC MPU MPC85XX 833MHZ 783FCBGA
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
MPC85xx
MPC85xx
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
CoreProcessor
PowerPC e500
PowerPC e500
NumberofCores/BusWidth
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
833MHz
833MHz
Co-Processors/DSP
Communications; CPM
Security; SEC
RAMControllers
DDR, SDRAM
DDR, SDRAM
GraphicsAcceleration
No
No
Ethernet
10/100/1000Mbps (2)
10/100/1000Mbps (2)
Voltage-I/O
2.5V, 3.3V
2.5V, 3.3V
OperatingTemperature
0°C ~ 105°C (TA)
0°C ~ 105°C (TA)
SecurityFeatures
-
Cryptography, Random Number Generator