MPC8560VT833LC vs MPC8572EVTAVNB

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8560VT833LC và MPC8572EVTAVNB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8560VT833LC

+BOM

2911 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8572EVTAVNB

+BOM

2792 PCS | Bán dẫn Freescale
Gói BBGA-784 BFBGA-1023
Mô tả IC MPU MPC85XX 833MHZ 783FCBGA MPU, 32-BIT, 1500MHZ, PBGA1023
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series MPC85xx MPC85xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor PowerPC e500 PowerPC e500
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 2 Core, 32-Bit
Speed 833MHz 1.5GHz
Co-Processors/DSP Communications; CPM Signal Processing; SPE, Security; SEC
RAMControllers DDR, SDRAM DDR2, DDR3
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) 10/100/1000Mbps (4)
Voltage-I/O 2.5V, 3.3V 1.5V, 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
SecurityFeatures - Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : MPC8560VT833LC MPC8572EVTAVNB

+BOM RFQ