MPC8560VT833LC vs MPC857DSLZQ66B

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8560VT833LC và MPC857DSLZQ66B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC8560VT833LC

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2911 PCS
Package
BBGA-784
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC857DSLZQ66B

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4463 PCS
Package
BBGA-357
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC8560VT833LC MPC857DSLZQ66B
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC85xx MPC8xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC e500 MPC8xx
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 833MHz 66MHz
Co - Processors / DSP Communications; CPM Communications; CPM
RAM Controllers DDR, SDRAM DRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) 10Mbps (1), 10/100Mbps (1)
Voltage - I / O 2.5V, 3.3V 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)