MPC8536CVTAVLA vs MPC8569CVJAQLJB

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8536CVTAVLA và MPC8569CVJAQLJB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC8536CVTAVLA

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
8704 PCS
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC8569CVJAQLJB

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
9741 PCS
Package
BBGA-783
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC8536CVTAVLA MPC8569CVJAQLJB
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC85xx MPC85xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC e500 PowerPC e500v2
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 1.5GHz 1.067GHz
Co - Processors / DSP - Communications; QUICC Engine
RAM Controllers DDR2, DDR3 DDR2, DDR3, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) 10/100Mbps (8), 1Gbps (4)
USB USB 2.0 (3) USB 2.0 (1)
Voltage - I / O 1.8V, 2.5V, 3.3V 1.0V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Base Product Number MPC85 -
SATA SATA 3Gbps (2) -
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces DUART, I2C, MMC/SD, PCI, SPI -
Packaging Tray -