MPC8569CVJAQLJB vs MPC8541EPXAPF
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8569CVJAQLJB và MPC8541EPXAPF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
BBGA-783
BBGA-783
Mô tả
IC MPU MPC85XX 1.067GHZ 783BGA
IC MPU MPC85XX 833MHZ 783FCBGA
Supplier
NXP USA Inc.
NXP USA Inc.
Series
MPC85xx
MPC85xx
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
CoreProcessor
PowerPC e500v2
PowerPC e500
NumberofCores/BusWidth
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
1.067GHz
833MHz
Co-Processors/DSP
Communications; QUICC Engine
Security; SEC
RAMControllers
DDR2, DDR3, SDRAM
DDR, SDRAM
GraphicsAcceleration
No
No
Ethernet
10/100Mbps (8), 1Gbps (4)
10/100/1000Mbps (2)
USB
USB 2.0 (1)
-
Voltage-I/O
1.0V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 3.3V
2.5V, 3.3V
OperatingTemperature
-40°C ~ 105°C (TA)
0°C ~ 105°C (TA)
SecurityFeatures
-
Cryptography, Random Number Generator