MPC866PCVR100A vs MPC860DEVR66D4

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC866PCVR100A và MPC860DEVR66D4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC866PCVR100A

+BOM

5950 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC860DEVR66D4

+BOM

4423 PCS | Bán dẫn Freescale
Gói BBGA-357
Mô tả IC MPU MPC8XX 100MHZ 357BGA POWERQUICC RISC MICROPROCESSOR
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series MPC8xx Bulk
ProductStatus Obsolete MPC86xx
CoreProcessor MPC8xx Active
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit MPC8xx
Speed 100MHz 1 Core, 32-Bit
Co-Processors/DSP Communications; CPM 66MHz
RAMControllers DRAM Communications; CPM
GraphicsAcceleration No DRAM
Display&InterfaceControllers - No
SATA - 10Mbps (2)
OperatingTemperature -40°C ~ 100°C (TA) 3.3V
SecurityFeatures - 0°C ~ 95°C (TJ)
Ethernet 10Mbps (4), 10/100Mbps (1) -
Voltage-I/O 3.3V -
Mô hình so sánh : MPC866PCVR100A MPC860DEVR66D4

+BOM RFQ