MPC866PCVR100A vs MPC862PCVR66B

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC862PCVR66B và MPC866PCVR100A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC862PCVR66B

+BOM

3248 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC866PCVR100A

+BOM

5950 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói 357-BBGA
Mô tả IC MPU MPC8XX 66MHZ 357BGA IC MPU MPC8XX 100MHZ 357BGA
Series MPC8xx MPC8xx
Part Status Obsolete -
Core Processor MPC8xx -
Number of Cores/Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 66MHz 100MHz
Co-Processors/DSP Communications; CPM Communications; CPM
RAM Controllers DRAM -
Graphics Acceleration No -
Ethernet 10Mbps (4), 10/100Mbps (1) 10Mbps (4), 10/100Mbps (1)
Voltage - I/O 3.3V -
Operating Temperature -40°C ~ 115°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces HDLC/SDLC, I2C, IrDA, PCMCIA, SPI, TDM, UART/USART -
Base Product Number MPC86 -
ProductStatus - Obsolete
CoreProcessor - MPC8xx
NumberofCores/BusWidth - 1 Core, 32-Bit
RAMControllers - DRAM
GraphicsAcceleration - No
Voltage-I/O - 3.3V
OperatingTemperature - -40°C ~ 100°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC862PCVR66B MPC866PCVR100A

+BOM RFQ