MPX2202GP vs MPX2200DP

Bảng so sánh chi tiết giữa MPX2202GP và MPX2200DP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPX2202GP

+BOM

3188 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPX2200DP

+BOM

7044 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SIP-4 SIP-4
Mô tả SENSOR GAUGE PRESS 29PSI MAX SENSOR DIFF PRESS 29PSI MAX
Series MPX2202 MPX2200
ProductStatus Active Active
Applications Board Mount Board Mount
PressureType Vented Gauge Differential
OperatingPressure 29.01PSI (200kPa) 29.01PSI (200kPa)
OutputType Wheatstone Bridge Wheatstone Bridge
Output 0 mV ~ 40 mV (10V) 0 mV ~ 40 mV (10V)
Accuracy - ±0.25%
Voltage-Supply 10V ~ 16V 10V ~ 16V
PortSize Male - 0.19 (4.93mm) Tube Male - 0.19 (4.93mm) Tube, Dual
PortStyle Barbed Barbed
Features Temperature Compensated Temperature Compensated
TerminationStyle PC Pin PC Pin
MaximumPressure 58.02PSI (400kPa) 116.03PSI (800kPa)
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : MPX2202GP MPX2200DP

+BOM RFQ