MPXM2010GST1 vs MPXM2010GS So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPXM2010GS và MPXM2010GST1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPXM2010GS

+BOM

2774 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPXM2010GST1

+BOM

6349 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói 5-SMD Module, Top Port 5-SMD Module, Top Port
Mô tả SENS PRESSURE 1.45 PSI MAX MPAK SENS PRESSURE 1.45 PSI MAX 5MPAK
Series MPX2010 MPX2010
Part Status Active Active
Applications Board Mount Board Mount
Pressure Type Vented Gauge Vented Gauge
Operating Pressure 1.45PSI (10kPa) 1.45PSI (10kPa)
Output Type Wheatstone Bridge Wheatstone Bridge
Output 0 mV ~ 25 mV (10V) 0 mV ~ 25 mV (10V)
Accuracy ±1% ±1%
Voltage - Supply 10V ~ 16V 10V ~ 16V
Port Size Male - 0.12 (2.97mm) Tube Male - 0.12 (2.97mm) Tube
Port Style Barbless Barbless
Features Temperature Compensated Temperature Compensated
Termination Style Gull Wing Gull Wing
Maximum Pressure 10.88PSI (75kPa) 10.88PSI (75kPa)
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : MPXM2010GS MPXM2010GST1

+BOM RFQ