MPXM2202GS
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 3038 PCS
- Package
- 5-SMD Module, Top Port
- Series
- Pressure Sensors, Transducers
Bảng so sánh chi tiết giữa MPXM2202GS và MPXM2202A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MPXM2202GS | MPXM2202A |
|---|---|---|
| Supplier | - | NXP USA Inc. |
| Series | MPX2202 | MPX2202 |
| Part Status | Active | Active |
| Applications | Board Mount | Board Mount |
| Pressure Type | Vented Gauge | Absolute |
| Operating Pressure | 29.01PSI (200kPa) | 29.01PSI (200kPa) |
| Output Type | Wheatstone Bridge | Wheatstone Bridge |
| Output | 0 mV ~ 40 mV (10V) | 0 mV ~ 40 mV (10V) |
| Voltage - Supply | 10V ~ 16V | 10V ~ 16V |
| Port Style | Barbless | No Port |
| Features | Temperature Compensated | Temperature Compensated |
| Termination Style | Gull Wing | Gull Wing |
| Maximum Pressure | 58.02PSI (400kPa) | 58.02PSI (400kPa) |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C | -40°C ~ 125°C |
| Port Size | Male - 0.12 (2.97mm) Tube | - |