MRF5812GR1 vs MRF5812GR2

Bảng so sánh chi tiết giữa MRF5812GR1 và MRF5812GR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MRF5812GR1

+BOM

5446 PCS | Tập đoàn Microsemi
MRF5812GR2

+BOM

7102 PCS | Tập đoàn Microsemi
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả RF TRANS NPN 15V 5GHZ 8SO RF TRANS NPN 15V 5GHZ 8SO
Supplier - Microchip Technology
ProductStatus Obsolete Obsolete
TransistorType NPN NPN
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) 15V 15V
Frequency-Transition 5GHz 5GHz
NoiseFigure(dBTyp@f) 2dB ~ 3dB @ 500MHz 2dB ~ 3dB @ 500MHz
Gain 13dB ~ 15.5dB 13dB ~ 15.5dB
Power-Max 1.25W 1.25W
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce 50 @ 50mA, 5V 50 @ 50mA, 5V
Current-Collector(Ic)(Max) 200mA 200mA
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MRF5812GR1 MRF5812GR2

+BOM RFQ