MSC7119VM1200 vs MSC7112VF1000

Bảng so sánh chi tiết giữa MSC7119VM1200 và MSC7112VF1000 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MSC7119VM1200

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5177 PCS
Package
LFBGA-400
Series
Embedded - DSP (Digital Signal Processors)
Part B

MSC7112VF1000

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3811 PCS
Package
LFBGA-400
Series
Embedded - DSP (Digital Signal Processors)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MSC7119VM1200 MSC7112VF1000
Supplier NXP USA Inc. NXP USA Inc.
Series StarCore StarCore
Part Status Obsolete Obsolete
Type Fixed Point SC1400 Core
Interface Host Interface, I²C, UART Host Interface, I²C, UART
Clock Rate 300MHz 266MHz
Non - Volatile Memory ROM (8kB) External
On - Chip RAM 464kB 208kB
Voltage - I / O 3.30V 3.30V
Voltage - Core 1.20V 1.20V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TJ) -40°C ~ 105°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount