MSP430F2001IPWR vs MSP430F2012IPWR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MSP430F2001IPWR và MSP430F2012IPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TSSOP-14
Mô tả
IC MCU 16BIT 1KB FLASH 14TSSOP
IC MCU 16BIT 2KB FLASH 14TSSOP
Series
MSP430F2xx
MSP430F2xx
Part Status
Active
Active
Core Processor
MSP430 CPU16
MSP430 CPU16
Core Size
16-Bit
16-Bit
Speed
16MHz
16MHz
Connectivity
-
I²C, SPI
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Number of I/O
10
10
Program Memory Size
1KB (1K x 8 + 256B)
2KB (2K x 8 + 256B)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
128 x 8
128 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
1.8V ~ 3.6V
1.8V ~ 3.6V
Data Converters
Slope A/D
A/D 8x10b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Base Product Number
MSP430F2001
-
Digi Key Programmable
Verified
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-