MT40A512M16LY-062E:E vs MT40A1G16KD-062E:E

Bảng so sánh chi tiết giữa MT40A1G16KD-062E:E và MT40A512M16LY-062E:E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MT40A1G16KD-062E:E

+BOM

2226 PCS | Micron Technology Inc.
MT40A512M16LY-062E:E

+BOM

7583 PCS | Micron Technology Inc.
Gói
Mô tả IC DRAM 16GBIT PARALLEL 96FBGA IC DRAM 8GBIT PARALLEL 96FBGA
Part Status Obsolete Obsolete
Base Product Number MT40A1G16 MT40A512M16
DigiKey Programmable Not Verified Not Verified
Memory Type Volatile Volatile
Memory Format DRAM DRAM
Technology SDRAM - DDR4 SDRAM - DDR4
Memory Size 16Gbit 8Gbit
Memory Organization 1G x 16 512M x 16
Memory Interface Parallel Parallel
Clock Frequency 1.6 GHz 1.6 GHz
Write Cycle Time - Word, Page 15ns -
Voltage - Supply 1.14V ~ 1.26V 1.14V ~ 1.26V
Operating Temperature 0°C ~ 95°C (TC) 0°C ~ 95°C (TC)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Bulk Tray
Access Time 19 ns -
Mô hình so sánh : MT40A1G16KD-062E:E MT40A512M16LY-062E:E

+BOM RFQ