MT40A512M16LY-062E:E vs MT40A2G8JC-062E IT:E TR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MT40A512M16LY-062E:E và MT40A2G8JC-062E IT:E TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MT40A512M16LY-062E:E

+BOM

7583 PCS | Micron Technology Inc.
MT40A2G8JC-062E IT:E TR

+BOM

7464 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TFBGA-78
Mô tả IC DRAM 8GBIT PARALLEL 96FBGA IC FLASH 16GBIT PARALLEL 78FBGA
Part Status Obsolete Last Time Buy
Memory Type Volatile Volatile
Memory Format DRAM DRAM
Technology SDRAM - DDR4 SDRAM - DDR4
Memory Size 8Gbit 16Gb (2G x 8)
Memory Interface Parallel Parallel
Clock Frequency 1.6 GHz 1.6 GHz
Write Cycle Time - Word Page - 15ns
Access Time - 19 ns
Voltage - Supply 1.14V ~ 1.26V 1.14V ~ 1.26V
Operating Temperature 0°C ~ 95°C (TC) -40°C ~ 95°C (TC)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MT40A512M16 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Organization 512M x 16 -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : MT40A512M16LY-062E:E MT40A2G8JC-062E IT:E TR

+BOM RFQ