MT8816AP1
Công nghệ Microchip
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4332 PCS
- Series
- Interface - Analog Switches - Special Purpose
Bảng so sánh chi tiết giữa MT8816AP1 và MT8812AP1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MT8816AP1 | MT8812AP1 |
|---|---|---|
| Part Status | Obsolete | Last Time Buy |
| Base Product Number | MT8816 | MT8812 |
| Applications | Telecommunications | Telecommunications |
| Multiplexer / Demultiplexer Circuit | 8:16 | 8:12 |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| On - State Resistance (Max) | 65Ohm | 65Ohm |
| Voltage - Supply, Single (V+) | 4.5V ~ 13.2V | 4.5V ~ 13.2V |
| Voltage - Supply, Dual (V±) | ±4.5V | - |
| -3 dB Bandwidth | 45MHz | 45MHz |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | 0°C ~ 70°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tube | Tube |