MX29F040CTI-70G vs MX29F040CTC-70G

Bảng so sánh chi tiết giữa MX29F040CTI-70G và MX29F040CTC-70G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MX29F040CTI-70G MX29F040CTC-70G
Supplier - Macronix
Series MX29F MX29F
Part Status Obsolete Active
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 4Mbit 4Mb (512K x 8)
Memory Interface Parallel Parallel
Write Cycle Time - Word Page - 70ns
Access Time 70 ns 70 ns
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MX29F040 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Organization 512K x 8 -
Write Cycle Time - Word, Page 70ns -
Packaging Tray -