MXL1535ECWI vs MXL1543BCAI+

Bảng so sánh chi tiết giữa MXL1535ECWI và MXL1543BCAI+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MXL1535ECWI

+BOM

4829 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MXL1543BCAI+

+BOM

31 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-28 SSOP-28
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 28SOIC IC TXRX MULTIPROTOCOL 28-SSOP
Supplier Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS232
NumberofDrivers/Receivers 1/1 3/3
Duplex Full Full
ReceiverHysteresis 30 mV 15 mV
Voltage-Supply 3V ~ 5.5V 5VDC
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
DataRate 1Mbps -
Mô hình so sánh : MXL1535ECWI MXL1543BCAI+

+BOM RFQ