N25Q032A13EF440E vs N25Q032A13EF640F

Bảng so sánh chi tiết giữa N25Q032A13EF440E và N25Q032A13EF640F cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part B

N25Q032A13EF640F

Alliance Memory, Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4073 PCS
Package
PDFN-8
Series
Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification N25Q032A13EF440E N25Q032A13EF640F
Part Status Obsolete Obsolete
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 32Mbit 32Mb (8M x 4)
Memory Organization 8M x 4 -
Memory Interface SPI SPI
Write Cycle Time - Word, Page 8ms, 5ms -
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number N25Q032A13 -
Clock Frequency 108 MHz 108 MHz
Write Cycle Time - Word Page - 5ms