NC7S00M5X vs NC7S08M5X So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa NC7S00M5X và NC7S08M5X cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SC-74A
SC-74A
Mô tả
IC GATE NAND 1CH 2-INP SOT23-5
AND GATE, HC/UH SERIES, 1-FUNC
Series
7S
Bulk
Part Status
Obsolete
7S
Logic Type
NAND Gate
Active
Number of Circuits
1
AND Gate
Number of Inputs
2
1
Features
-
2
Current - Quiescent (Max)
1 µA
2V ~ 6V
Current - Output High Low
2.6mA, 2.6mA
1 µA
Logic Level - Low
0.5V
2.6mA, 2.6mA
Logic Level - High
1.5V
0.5V
Max Propagation Delay @ V Max CL
17ns @ 6V, 50pF
1.5V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
17ns @ 6V, 50pF
Mounting Type
Surface Mount
-40°C ~ 85°C
Voltage - Supply
2V ~ 6V
-