NCP1083DER2G vs NCP1081DER2G So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa NCP1081DER2G và NCP1083DER2G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
NCP1081DER2G

+BOM

7234 PCS | onsemi
NCP1083DER2G

+BOM

3159 PCS | onsemi
Gói TSSOP-20 TSSOP-20
Mô tả IC POE CNTRL 1 CHANNEL 20TSSOP IC POE CNTRL 1 CHANNEL 20TSSOP
Part Status Active Active
Type Controller (PD), DC/DC Controller (PD)
Number of Channels 1 1
Power - Max 40 W 40 W
Internal Switch(s) Both Both
Auxiliary Sense No Yes
Standards 802.3at (PoE+), 802.3af (PoE) 802.3at (PoE+), 802.3af (PoE)
Voltage - Supply 0V ~ 57V 0V ~ 57V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : NCP1081DER2G NCP1083DER2G

+BOM RFQ