NE5532DR vs NE5532DRG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa NE5532DR và NE5532DRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
NE5532DR

+BOM

2043 PCS | Texas Dụng cụ
NE5532DRG4

+BOM

4940 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
Part Status Active Active
Amplifier Type General Purpose Standard (General Purpose)
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 9V/µs 9V/µs
Gain Bandwidth Product 10 MHz 10 MHz
Current - Input Bias 200 nA 200 nA
Voltage - Input Offset 500 µV 500 µV
Supply Current 8mA (x2 Channels) 8mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 38 mA 38 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 10 V
Voltage - Supply Span (Max) - 30 V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number - NE5532
Voltage - Supply Span(Min) 10 V -
Voltage - Supply Span(Max) 30 V -
Mô hình so sánh : NE5532DR NE5532DRG4

+BOM RFQ