NJM2068M vs NJM2073M

Bảng so sánh chi tiết giữa NJM2068M và NJM2073M cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

NJM2068M

Công ty Nisshinbo Micro Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2093 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

NJM2073M

Công ty Nisshinbo Micro Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1234 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Audio

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification NJM2068M NJM2073M
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type General Purpose -
Number of Circuits 2 -
Slew Rate 6V/µs -
Gain Bandwidth Product 27 MHz -
Current - Input Bias 150 nA -
Voltage - Input Offset 300 µV -
Supply Current 5mA -
Voltage - Supply Span(Min) 8 V -
Voltage - Supply Span(Max) 36 V -
Operating Temperature -20°C ~ 75°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type - Class AB
Output Type - 1-Channel (Mono) or 2-Channel (Stereo)
Max Output Powerx Channels @ Load - 2W x 1 @ 16Ohm; 270mW x 2 @ 8Ohm
Voltage - Supply - 1.8V ~ 15V
Features - Depop