NJM2070M vs NJM2073M

Bảng so sánh chi tiết giữa NJM2070M và NJM2073M cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

NJM2070M

Công ty Nisshinbo Micro Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4962 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Audio
Part B

NJM2073M

Công ty Nisshinbo Micro Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1234 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Audio

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification NJM2070M NJM2073M
Part Status Obsolete Obsolete
Type Class AB Class AB
Output Type 1-Channel (Mono) 1-Channel (Mono) or 2-Channel (Stereo)
Max Output Powerx Channels @ Load 600mW x 1 @ 4Ohm 2W x 1 @ 16Ohm; 270mW x 2 @ 8Ohm
Voltage - Supply 1.8V ~ 15V 1.8V ~ 15V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Features - Depop