NJM4556AM vs NJM4559M

Bảng so sánh chi tiết giữa NJM4556AM và NJM4559M cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

NJM4556AM

Công ty Nisshinbo Micro Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4825 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

NJM4559M

Công ty Nisshinbo Micro Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3719 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification NJM4556AM NJM4559M
Supplier - Nisshinbo Micro Devices Inc.
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 3V/µs 2V/µs
Gain Bandwidth Product 8 MHz 6 MHz
Current - Input Bias 50 nA 25 nA
Voltage - Input Offset 500 µV 500 µV
Supply Current 8mA 3.5mA
Voltage - Supply Span(Min) 4 V 8 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output / Channel 70 mA -