NJM4580D vs NJM4558D

Bảng so sánh chi tiết giữa NJM4580D và NJM4558D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

NJM4580D

Công ty Nisshinbo Micro Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3106 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

NJM4558D

Công ty Nisshinbo Micro Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6918 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification NJM4580D NJM4558D
Part Status Active Active
Amplifier Type Audio General Purpose
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 5V/µs 1V/µs
Gain Bandwidth Product 15 MHz 3 MHz
Current - Input Bias 100 nA 25 nA
Voltage - Input Offset 500 µV 500 µV
Supply Current 6mA 3.5mA
Current - Output / Channel 50 mA -
Voltage - Supply Span(Min) 4 V 8 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Through Hole Through Hole