NJM5532D vs NJM5534D So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa NJM5532D và NJM5534D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8DIP
Part Status
Not For New Designs
Obsolete
Amplifier Type
Standard (General Purpose)
General Purpose
Number of Circuits
2
1
Slew Rate
8V/µs
13V/µs
Gain Bandwidth Product
10 MHz
10 MHz
Current - Input Bias
200 nA
500 nA
Voltage - Input Offset
500 µV
500 µV
Supply Current
9mA
4mA
Voltage - Supply Span(Min)
-
6 V
Voltage - Supply Span(Max)
-
44 V
Operating Temperature
-20°C ~ 75°C
-20°C ~ 75°C
Mounting Type
Through Hole
Through Hole
Base Product Number
NJM5532
-
Voltage - Supply Span (Min)
6 V
-
Voltage - Supply Span (Max)
44 V
-
Packaging
Tube
-
Current - Output / Channel
38 mA
-