NRF2402G vs NRF24L01

Bảng so sánh chi tiết giữa NRF2402G và NRF24L01 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

NRF2402G

Nordic Semiconductor ASA

Lifecycle
Active
Stock
3317 PCS
Package
QFN-16
Series
RF Transmitters
Part B

NRF24L01

Nordic Semiconductor ASA

Lifecycle
Active
Stock
6776 PCS
Package
QFN-20
Series
RF Transceiver ICs

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification NRF2402G NRF24L01
Part Status Obsolete Active
Frequency 2.4GHz 2.4GHz
Applications Home Automation, Remote Sensing, RKE -
Modulationor Protocol GFSK -
Data Rate (Max) 1Mbps 2Mbps
Power - Output 0dBm 0dBm
Current - Transmitting 11.5mA 7mA ~ 11.3mA
Data Interface PCB, Surface Mount -
Antenna Connector PCB, Surface Mount -
Voltage - Supply 1.9V ~ 3.6V 1.9V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type - TxRx Only
RF Family / Standard - General ISM > 1GHz
Modulation - GFSK
Sensitivity - -85dBm
Serial Interfaces - SPI
Current - Receiving - 11.1mA ~ 12.3mA