NRF24L01 vs NRF2402G
Bảng so sánh chi tiết giữa NRF2402G và NRF24L01 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
QFN-16
QFN-20
Mô tả
RF XMITTER GFSK 2.4GHZ 16VQFN
IC RF TXRX ISM>1GHZ 20VFQFN
ProductStatus
Obsolete
Active
Frequency
2.4GHz
2.4GHz
Applications
Home Automation, Remote Sensing, RKE
-
ModulationorProtocol
GFSK
-
DataRate(Max)
1Mbps
2Mbps
Power-Output
0dBm
0dBm
Current-Transmitting
11.5mA
7mA ~ 11.3mA
DataInterface
PCB, Surface Mount
-
AntennaConnector
PCB, Surface Mount
-
Voltage-Supply
1.9V ~ 3.6V
1.9V ~ 3.6V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Type
-
TxRx Only
RFFamily/Standard
-
General ISM > 1GHz
Modulation
-
GFSK
Sensitivity
-
-85dBm
SerialInterfaces
-
SPI
Current-Receiving
-
11.1mA ~ 12.3mA