NRF2402G
Nordic Semiconductor ASA
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 3317 PCS
- Package
- QFN-16
- Series
- RF Transmitters
Bảng so sánh chi tiết giữa NRF2402G và NRF24L01 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | NRF2402G | NRF24L01 |
|---|---|---|
| Part Status | Obsolete | Active |
| Frequency | 2.4GHz | 2.4GHz |
| Applications | Home Automation, Remote Sensing, RKE | - |
| Modulationor Protocol | GFSK | - |
| Data Rate (Max) | 1Mbps | 2Mbps |
| Power - Output | 0dBm | 0dBm |
| Current - Transmitting | 11.5mA | 7mA ~ 11.3mA |
| Data Interface | PCB, Surface Mount | - |
| Antenna Connector | PCB, Surface Mount | - |
| Voltage - Supply | 1.9V ~ 3.6V | 1.9V ~ 3.6V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Type | - | TxRx Only |
| RF Family / Standard | - | General ISM > 1GHz |
| Modulation | - | GFSK |
| Sensitivity | - | -85dBm |
| Serial Interfaces | - | SPI |
| Current - Receiving | - | 11.1mA ~ 12.3mA |