NTJD4001NT1G vs NTJD4401NT4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa NTJD4001NT1G và NTJD4401NT4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
NTJD4001NT1G

+BOM

7623 PCS | onsemi
NTJD4401NT4

+BOM

2100 PCS | onsemi
Gói SC-88 SC-88
Mô tả MOSFET 2N-CH 30V 0.25A SOT-363 MOSFET 2N-CH 20V 0.63A SOT363
Supplier - onsemi
Part Status Active Obsolete
FET Type 2 N-Channel (Dual) 2 N-Channel (Dual)
FET Feature Standard Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 20V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 250mA 630mA
Rds On(Max) @ Id Vgs 1.5Ohm @ 10mA, 4V 375mOhm @ 630mA, 4.5V
Vgs(th)(Max) @ Id 1.5V @ 100µA 1.5V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 1.3nC @ 5V 3nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 33pF @ 5V 46pF @ 20V
Power - Max 272mW 270mW
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : NTJD4001NT1G NTJD4401NT4

+BOM RFQ