NVMFD5C466NLT1G vs NVMFD5877NLT3G

Bảng so sánh chi tiết giữa NVMFD5C466NLT1G và NVMFD5877NLT3G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

NVMFD5C466NLT1G

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
6212 PCS
Package
TDFN-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

NVMFD5877NLT3G

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
2792 PCS
Package
TDFN-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification NVMFD5C466NLT1G NVMFD5877NLT3G
Supplier - onsemi
Series Automotive, AEC-Q101 Automotive, AEC-Q101
Part Status Active Not For New Designs
FET Type 2 N-Channel (Dual) 2 N-Channel (Dual)
FET Feature Standard Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 40V 60V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 14A (Ta), 52A (Tc) 6A
Rds On(Max) @ Id Vgs 7.4mOhm @ 10A, 10V 39mOhm @ 7.5A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.2V @ 30µA 3V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 7nC @ 4.5V 20nC @ 10V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 997pF @ 25V 540pF @ 25V
Power - Max 3W (Ta), 40W (Tc) 3.2W
Operating Temperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount