OP07CSZ vs OP07CD

Bảng so sánh chi tiết giữa OP07CD và OP07CSZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OP07CD

+BOM

6391 PCS | Texas Dụng cụ
OP07CSZ

+BOM

6619 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Part Status Obsolete -
Base Product Number OP07 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) -
Number of Circuits 1 -
Slew Rate 0.3V/µs -
Gain Bandwidth Product 600 kHz -
Current - Input Bias 1.8 nA -
Voltage - Input Offset 60 µV -
Voltage - Supply Span (Min) 6 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
ProductStatus - Active
AmplifierType - General Purpose
NumberofCircuits - 1
SlewRate - 0.3V/µs
-3dbBandwidth - 600 kHz
Current-InputBias - 1.8 nA
Voltage-InputOffset - 60 µV
Voltage-SupplySpan(Min) - 6 V
Voltage-SupplySpan(Max) - 36 V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : OP07CD OP07CSZ

+BOM RFQ