OP213FSZ vs OP213ESZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OP213ESZ và OP213FSZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OP213ESZ

+BOM

1371 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
OP213FSZ

+BOM

7001 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
Part Status Active Active
Base Product Number OP213 -
Amplifier Type Standard (General Purpose) General Purpose
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 1.2V/µs 1.2V/µs
Gain Bandwidth Product 3.4 MHz 3.4 MHz
Current - Input Bias 240 nA 600 nA
Voltage - Input Offset 100 µV 250 µV
Voltage - Supply Span (Min) 4 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tube -
Current - Output / Channel 40 mA 40 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 4 V
Voltage - Supply Span(Max) - 36 V
Mô hình so sánh : OP213ESZ OP213FSZ

+BOM RFQ