OP262GSZ vs OP262GS

Bảng so sánh chi tiết giữa OP262GS và OP262GSZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OP262GS

+BOM

4138 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
OP262GSZ

+BOM

3228 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói
Mô tả
ProductStatus Obsolete Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 13V/µs 13V/µs
GainBandwidthProduct 15 MHz 15 MHz
Current-InputBias 260 nA 260 nA
Voltage-InputOffset 25 µV 25 µV
Current-Supply 550µA (x2 Channels) 550µA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 30 mA 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.7 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 12 V 12 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OP262GS OP262GSZ

+BOM RFQ