OP275GS vs OP275GSZ

Bảng so sánh chi tiết giữa OP275GS và OP275GSZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OP275GS

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5555 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OP275GSZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3060 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OP275GS OP275GSZ
Part Status Obsolete Active
Amplifier Type Audio Audio
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 22V/µs 22V/µs
Gain Bandwidth Product 9 MHz 9 MHz
Current - Input Bias 100 nA 100 nA
Voltage - Input Offset 1 mV 1 mV
Supply Current 4mA 4mA
Current - Output / Channel 90 mA 90 mA
Voltage - Supply Span(Min) 9 V 9 V
Voltage - Supply Span(Max) 44 V 44 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount