OP284FSZ vs OP284ES

Bảng so sánh chi tiết giữa OP284ES và OP284FSZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OP284ES

+BOM

1793 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
OP284FSZ

+BOM

3849 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói
Mô tả
ProductStatus Obsolete Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 4V/µs 4V/µs
GainBandwidthProduct 4.25 MHz 4.25 MHz
Current-InputBias 80 nA 80 nA
Voltage-InputOffset 100 µV 175 µV
Current-Output/Channel 10 mA 10 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V 3 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OP284ES OP284FSZ

+BOM RFQ