OP297FSZ vs OP297GS

Bảng so sánh chi tiết giữa OP297FSZ và OP297GS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OP297FSZ

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5184 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OP297GS

Công ty Analog Devices Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5970 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OP297FSZ OP297GS
Supplier - Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 2 2
Slew Rate 0.15V/µs 0.15V/µs
Gain Bandwidth Product 500 kHz 500 kHz
Current - Input Bias 35 pA 50 pA
Voltage - Input Offset 50 µV 80 µV
Supply Current 525µA (x2 Channels) 525µA (x2 Channels)
Voltage - Supply Span(Min) 4 V 4 V
Voltage - Supply Span(Max) 40 V 40 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount