OP484FSZ vs OP484ES

Bảng so sánh chi tiết giữa OP484FSZ và OP484ES cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OP484FSZ

+BOM

3691 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
OP484ES

+BOM

3093 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói
Mô tả IC OPAMP GP 4 CIRCUIT 14SOIC
Part Status - Obsolete
Amplifier Type - Standard (General Purpose)
Number of Circuits - 4
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate - 4V/µs
Gain Bandwidth Product - 4.25 MHz
Current - Input Bias - 80 nA
Voltage - Input Offset - 150 µV
Current - Output / Channel - 10 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 3 V
Voltage - Supply Span (Max) - 36 V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - OP484
ProductStatus Active -
AmplifierType General Purpose -
NumberofCircuits 4 -
OutputType Rail-to-Rail -
SlewRate 4V/µs -
GainBandwidthProduct 4.25 MHz -
Current-InputBias 80 nA -
Voltage-InputOffset 250 µV -
Current-Output/Channel 10 mA -
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V -
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : OP484FSZ OP484ES

+BOM RFQ