OPA1611AIDR vs OPA1644AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA1644AIDR và OPA1611AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA1644AIDR

+BOM

3710 PCS | Texas Dụng cụ
OPA1611AIDR

+BOM

2198 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series SoundPlus™ SoundPlus™
ProductStatus Active Active
AmplifierType Audio Audio
NumberofCircuits 4 1
OutputType Rail-to-Rail -
SlewRate 20V/µs 27V/µs
GainBandwidthProduct 11 MHz 80 MHz
Current-InputBias 2 pA 60 nA
Voltage-InputOffset 1 mV 100 µV
Current-Supply 1.8mA (x4 Channels) 3.6mA
Current-Output/Channel 36 mA 62 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA1644AIDR OPA1611AIDR

+BOM RFQ