OPA1632DGN vs OPA1652AIDGKR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA1652AIDGKR và OPA1632DGN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
HVSSOP-8
Mô tả
IC AUDIO 1 CIRCUIT 8HVSSOP
Series
SoundPlus™
-
Part Status
Active
Active
Amplifier Type
Audio
Audio
Number of Circuits
2
1
Output Type
Rail-to-Rail
Differential
Slew Rate
10V/µs
50V/µs
Gain Bandwidth Product
18 MHz
-
Current - Input Bias
10 pA
2 µA
Voltage - Input Offset
500 µV
500 µV
Supply Current
2mA (x2 Channels)
14mA
Current - Output / Channel
30 mA
85 mA
Voltage - Supply Span(Min)
4.5 V
5 V
Voltage - Supply Span(Max)
36 V
32 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
-3 dB Bandwidth
-
180 MHz