OPA1642AIDGKR vs OPA1632DGNR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA1642AIDGKR và OPA1632DGNR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA1642AIDGKR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2645 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

OPA1632DGNR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1825 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA1642AIDGKR OPA1632DGNR
Series SoundPlus™ -
Part Status Active Active
Base Product Number OPA1642 -
Amplifier Type Audio Audio
Number of Circuits 2 1
Output Type Rail-to-Rail Differential
Slew Rate 20V/µs 50V/µs
Gain Bandwidth Product 11 MHz -
Current - Input Bias 2 pA 2 µA
Voltage - Input Offset 1 mV 500 µV
Supply Current 1.8mA (x2 Channels) 14mA
Voltage - Supply Span (Min) 4.5 V -
Voltage - Supply Span (Max) 36 V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Current - Output / Channel 36 mA 85 mA
-3 dB Bandwidth - 180 MHz
Voltage - Supply Span(Min) - 5 V
Voltage - Supply Span(Max) - 32 V