OPA210IDR vs OPA211AIDG4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA210IDR và OPA211AIDG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA210IDR

+BOM

4738 PCS | Texas Dụng cụ
OPA211AIDG4

+BOM

5592 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Output Type Push-Pull Rail-to-Rail
Slew Rate 6.4V/µs 27V/µs
Gain Bandwidth Product 18 MHz 80 MHz
Current - Input Bias 300 nA 60 nA
Voltage - Input Offset 5 µV 30 µV
Supply Current 2.2mA 3.6mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Output / Channel 65 mA -
Mô hình so sánh : OPA210IDR OPA211AIDG4

+BOM RFQ