OPA2132UA vs OPA211AID

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA211AID và OPA2132UA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA211AID

+BOM

3435 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2132UA

+BOM

4500 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose J-FET
NumberofCircuits 1 2
OutputType Rail-to-Rail -
SlewRate 27V/µs 20V/µs
GainBandwidthProduct 80 MHz 8 MHz
Current-InputBias 60 nA 5 pA
Voltage-InputOffset 30 µV 500 µV
Current-Supply 3.6mA 4mA (x2 Channels)
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series - OPAx132
Current-Output/Channel - 40 mA
Mô hình so sánh : OPA211AID OPA2132UA

+BOM RFQ