OPA2134UA vs OPA210IDT

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2134UA và OPA210IDT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2134UA

+BOM

4421 PCS | Texas Dụng cụ
OPA210IDT

+BOM

7273 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC OPAMP
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Active
AmplifierType Audio General Purpose
NumberofCircuits 2 1
OutputType - Push-Pull
SlewRate 20V/µs 6.4V/µs
GainBandwidthProduct 8 MHz 18 MHz
Current-InputBias 5 pA 300 nA
Voltage-InputOffset 500 µV 5 µV
Current-Supply 4mA (x2 Channels) 2.2mA
Current-Output/Channel 35 mA 65 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 5 V 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Series SoundPlus™ -
Mô hình so sánh : OPA2134UA OPA210IDT

+BOM RFQ