OPA2171AIDR vs OPA2140AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2140AIDR và OPA2171AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2140AIDR

+BOM

3305 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2171AIDR

+BOM

3529 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType J-FET General Purpose
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 20V/µs 1.5V/µs
GainBandwidthProduct 11 MHz 3 MHz
Current-InputBias 0.5 pA 8 pA
Voltage-InputOffset 30 µV 250 µV
Current-Supply 1.8mA (x2 Channels) 475µA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 36 mA 35 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 2.7 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2140AIDR OPA2171AIDR

+BOM RFQ