OPA2172IDR vs OPA2189IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2189IDR và OPA2172IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2189IDR

+BOM

2213 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2172IDR

+BOM

6597 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series Zero-Drift -
ProductStatus Active Active
AmplifierType Zero-Drift General Purpose
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 20V/µs 10V/µs
GainBandwidthProduct 14 MHz 10 MHz
Current-InputBias 70 pA 8 pA
Voltage-InputOffset 1.5 µV 200 µV
Current-Supply 1.3mA 1.6mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 65 mA 75 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2189IDR OPA2172IDR

+BOM RFQ