OPA2172IDR vs OPA2191IDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2191IDR và OPA2172IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2191IDR

+BOM

5670 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2172IDR

+BOM

6597 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType CMOS General Purpose
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 7.5V/µs 10V/µs
GainBandwidthProduct 2.5 MHz 10 MHz
Current-InputBias 5 pA 8 pA
Voltage-InputOffset 5 µV 200 µV
Current-Supply 140µA (x2 Channels) 1.6mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 65 mA 75 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2191IDR OPA2172IDR

+BOM RFQ