OPA2209AIDR vs OPA2211AIDDAR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2211AIDDAR và OPA2209AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2211AIDDAR

+BOM

4755 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2209AIDR

+BOM

3732 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 27V/µs 6.4V/µs
GainBandwidthProduct 80 MHz 18 MHz
Current-InputBias 60 nA 1 nA
Voltage-InputOffset 30 µV 35 µV
Current-Supply 3.6mA (x2 Channels) 2.2mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 45 mA 65 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2211AIDDAR OPA2209AIDR

+BOM RFQ