OPA2277PA vs OPA2277P

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2277P và OPA2277PA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2277P

+BOM

2503 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2277PA

+BOM

2256 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 2 2
SlewRate 0.8V/µs 0.8V/µs
GainBandwidthProduct 1 MHz 1 MHz
Current-InputBias 500 pA 4 nA
Voltage-InputOffset 10 µV 20 µV
Current-Supply 790µA (x2 Channels) -
Current-Output/Channel 35 mA 35 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4 V 4 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : OPA2277P OPA2277PA

+BOM RFQ