OPA2314AIDGKR vs OPA2320AIDGKR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2320AIDGKR và OPA2314AIDGKR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA2320AIDGKR

+BOM

4870 PCS | Texas Dụng cụ
OPA2314AIDGKR

+BOM

5117 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Part Status Active Active
Amplifier Type CMOS CMOS
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 10V/µs 1.5V/µs
Gain Bandwidth Product 20 MHz 3 MHz
Current - Input Bias 0.2 pA 0.2 pA
Voltage - Input Offset 40 µV 500 µV
Supply Current 1.45mA 150µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 65 mA 20 mA
Voltage - Supply Span(Min) 1.8 V 1.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 5.5 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA2320AIDGKR OPA2314AIDGKR

+BOM RFQ