OPA2322AIDR vs OPA2330AIDRG4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA2322AIDR và OPA2330AIDRG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA2322AIDR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2930 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

OPA2330AIDRG4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
8136 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA2322AIDR OPA2330AIDRG4
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Amplifier Type CMOS CMOS, Zero-Drift
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 10V/µs 0.16V/µs
Gain Bandwidth Product 20 MHz 350 kHz
Current - Input Bias 0.2 pA 200 pA
Voltage - Input Offset 500 µV 8 µV
Supply Current 1.6mA (x2 Channels) 21µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 65 mA 5 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 1.8 V
Voltage - Supply Span(Max) - 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number OPA2322 -
Voltage - Supply Span (Min) 1.8 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -